累積次數曲線
luy tích thứ sổ khúc tuyến
Hán Việt: luy tích thứ sổ khúc tuyến · Pinyin: lěi jī cì shù qū xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 累 (luy) + 積 (tích) + 次 (thứ) + 數 (sổ) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)
Hán Việt: luy tích thứ sổ khúc tuyến · Pinyin: lěi jī cì shù qū xiàn
Cấu tạo: 累 (luy) + 積 (tích) + 次 (thứ) + 數 (sổ) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)