累積相對次數

lěi jī xiāng duì cì shù luy tích tương đối thứ sổ

Hán Việt: luy tích tương đối thứ sổ · Pinyin: lěi jī xiāng duì cì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (luy) + (tích) + (tương) + (đối) + (thứ) + (sổ)