累進式平均數
luy tiến thức bình quân sổ
Hán Việt: luy tiến thức bình quân sổ
Tổng quan
Cấu tạo: 累 (luy) + 進 (tiến) + 式 (thức) + 平 (bình) + 均 (quân) + 數 (sổ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 累進式平均數 ěijìnshì píngjūnshù f.e. <acct.> progressive averages