細針密縷

xì zhēn mì lǚ tế châm mật lũ

Hán Việt: tế châm mật lũ · Pinyin: xì zhēn mì lǚ

Tổng quan

tỉ mỉ chu đáo: đường kim mũi chỉ dày dặn/cặn kẽ tỉ mỉ

Cấu tạo: (tế) + (châm) + (mật) + (lũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉ mỉ chu đáo: đường kim mũi chỉ dày dặn/cặn kẽ tỉ mỉ
  • Cihui tỉ mỉ chu đáo; đường kim mũi chỉ dày dặn; cặn kẽ tỉ mỉ (ví với làm việc tỉ mỉ chi tiết)。針線細密,比喻工作細緻。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻細密周到。《兒女英雄傳》第二六回:「這位姑娘雖是細針密縷的一個心思,卻是海闊天空的一個性氣。」也稱為「細針密線」。

Eng

  • Cihui 細針密縷 ìzhēnmìlǚ f.e. work meticulously ◆n. delicate/fine needlework

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

大刀阔斧 · 粗枝大叶