紺髮 cám phát Hán Việt: cám phát Tổng quan (雜名)又曰紺頂,佛陀之毛髮為紺琉璃之色也。續高僧傳一曰:「陽門飾毫眉之像,夜臺圖紺髮之形。」☸ Cấu tạo: 绀 (cám) + 发 (phát)Hán Việtcám phátCấu tạo绀 + 发 · cám + phát nghĩa thành phần: cám + phát Nghĩa ViệtCihui (雜名)又曰紺頂,佛陀之毛髮為紺琉璃之色也。續高僧傳一曰:「陽門飾毫眉之像,夜臺圖紺髮之形。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付 · 发令 · 发作