終端控制單元
chung đoan khống chế đan nguyên
Hán Việt: chung đoan khống chế đan nguyên
Tổng quan
Cấu tạo: 終 (chung) + 端 (đoan) + 控 (khống) + 制 (chế) + 單 (đan) + 元 (nguyên)
Nghĩa
Eng
- Cihui 終端控制單元 hōngduān kòngzhì dānyuán n. <comp.> central terminal unit