結合到職業中
kết hợp đáo chức nghiệp trung
Hán Việt: kết hợp đáo chức nghiệp trung · Pinyin: jié hé dào zhí yè zhōng
Tổng quan
Cấu tạo: 結 (kết) + 合 (hợp) + 到 (đáo) + 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 中 (trung)
Hán Việt: kết hợp đáo chức nghiệp trung · Pinyin: jié hé dào zhí yè zhōng
Cấu tạo: 結 (kết) + 合 (hợp) + 到 (đáo) + 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 中 (trung)