結型場效應管
kết hình tràng hiệu ứng quản
Hán Việt: kết hình tràng hiệu ứng quản · Pinyin: jié xíng chǎng xiào yìng guǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 結 (kết) + 型 (hình) + 場 (tràng) + 效 (hiệu) + 應 (ứng) + 管 (quản)
Hán Việt: kết hình tràng hiệu ứng quản · Pinyin: jié xíng chǎng xiào yìng guǎn
Cấu tạo: 結 (kết) + 型 (hình) + 場 (tràng) + 效 (hiệu) + 應 (ứng) + 管 (quản)