結氂 kết li Hán Việt: kết li Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"结毦"。 Cấu tạo: 结 (kết) + 牦 (li)Hán Việtkết liCấu tạo结 + 牦 · kết + li nghĩa thành phần: kết + li Từ liên quan Gần nghĩa牦牛 · 結交 · 結伴 · 結使 · 結冑 · 結冰 · 結制 · 結印