絕對最高水平
tuyệt đối tối cao thủy bình
Hán Việt: tuyệt đối tối cao thủy bình · Pinyin: jué duì zuì gāo shuǐ píng
Tổng quan
Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 最 (tối) + 高 (cao) + 水 (thủy) + 平 (bình)
Hán Việt: tuyệt đối tối cao thủy bình · Pinyin: jué duì zuì gāo shuǐ píng
Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 最 (tối) + 高 (cao) + 水 (thủy) + 平 (bình)