絕望
tuyệt vọng
Hán Việt: tuyệt vọng · Pinyin: jué wàng
Tổng quan
tuyệt vọng | mất hết hy vọng | sự tuyệt vọng tuyệt vọng; hết hi vọng。希望斷絕;毫無希望。
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyệt vọng | mất hết hy vọng | sự tuyệt vọng tuyệt vọng; hết hi vọng。希望斷絕;毫無希望。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 斷絕希望。《左傳.襄公十四年》:「百姓絕望,社稷無主。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 希望断绝;毫无希望感到~ㄧ~的呼喊。
Eng
- CC-CEDICT to despair|to give up all hope|desperate|desperation
- Cihui to despair; to give up all hope; desperate; desperation