絕粻 Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 粻Cấu tạo绝 + 粻 Từ liên quan Gần nghĩa絕伦 · 絕口 · 絕嗣 · 絕塵 · 絕大 · 絕學 · 絕待 · 絕戶