絛索 tāo suǒ·thao tác Hán Việt: thao tác · Pinyin: tāo suǒ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用作装饰的丝带丝绳之类。 Cấu tạo: 絛 (thao) + 索 (tác)Pinyintāo suǒHán Việtthao tácCấu tạo絛 + 索 · thao + tác nghĩa thành phần: thao + tác Từ liên quan Gần nghĩa索價 · 索倫 · 索債 · 索具 · 索縣 · 索取 · 索命 · 索哆