絛綸

dí lúnthao luân

Hán Việt: thao luân · Pinyin: dí lún

Tổng quan

biến thể của 滌綸

Cấu tạo: 絛 (thao) + 綸 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 涤纶

Eng

  • Cihui variant of 滌綸; 涤纶

Từ liên quan

Gần nghĩa

綸巾 · 纶巾 · 絛子 · 絛帶 · 絛蟲 · 綸1. · 綸2. · 絛蟲綱