絢文 xuàn wén·huyến văn Hán Việt: huyến văn · Pinyin: xuàn wén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.绚丽而有文采。 Cấu tạo: 絢 (huyến) + 文 (văn)Pinyinxuàn wénHán Việthuyến vănCấu tạo絢 + 文 · huyến + văn nghĩa thành phần: huyến + văn Nghĩa EngJMdict colorful patternJMdict colourful patternjaJMdict 絢文(けんぶん) Từ liên quan Gần nghĩa文 · 文丑 · 文書 · 文人 · 文件 · 文體 · 文侩 · 文偃