給某人留面子
cấp mỗ nhân lưu diện tử
Hán Việt: cấp mỗ nhân lưu diện tử · Pinyin: gěi mǒurén liú miànzǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 給 (cấp) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 留 (lưu) + 面 (diện) + 子 (tử)
Nghĩa
Eng
- Cihui let someone down gently