給與喜悅的東西
cấp dữ hỉ duyệt đích đông tây
Hán Việt: cấp dữ hỉ duyệt đích đông tây · Pinyin: gěi yǔ xǐ yuè de dōng xi
Tổng quan
Cấu tạo: 給 (cấp) + 與 (dữ) + 喜 (hỉ) + 悅 (duyệt) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)
Hán Việt: cấp dữ hỉ duyệt đích đông tây · Pinyin: gěi yǔ xǐ yuè de dōng xi
Cấu tạo: 給 (cấp) + 與 (dữ) + 喜 (hỉ) + 悅 (duyệt) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)