統治者的職位

tǒng zhì zhē de zhí wèi thống trì giả đích chức vị

Hán Việt: thống trì giả đích chức vị · Pinyin: tǒng zhì zhē de zhí wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (trì) + (giả) + (đích) + (chức) + (vị)