絲瓜纏到豆蔓裏

ti qua triền đáo đậu mạn lí

Hán Việt: ti qua triền đáo đậu mạn lí

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (qua) + (triền) + (đáo) + (đậu) + (mạn) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 絲瓜纏到豆蔓裡 īguā chán dào dòu màn lǐ f.e. get things all wrong