絶类离伦

jué lèi lí lúntuyệt loại li luân

Hán Việt: tuyệt loại li luân · Pinyin: jué lèi lí lún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"絶类离群"。 2.出众超群。

Cấu tạo: 絶 (tuyệt) + 類 (loại) + 離 (li) + 倫 (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"絶类离群"。 2.出众超群。

Từ liên quan

Gần nghĩa

絶类离群