絹估 juàn gū·quyên cổ Hán Việt: quyên cổ · Pinyin: juàn gū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.宋代赋税的一种。 Cấu tạo: 絹 (quyên) + 估 (cổ)Pinyinjuàn gūHán Việtquyên cổCấu tạo絹 + 估 · quyên + cổ nghĩa thành phần: quyên + cổ Từ liên quan Gần nghĩa估產 · 估價 · 估值 · 估唱 · 估定 · 估摸 · 估測 · 估算