綆短

gěng duǎncảnh đoản

Hán Việt: cảnh đoản · Pinyin: gěng duǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"绠短汲深"。

Cấu tạo: 綆 (cảnh) + 短 (đoản)

Từ liên quan

Gần nghĩa

綆短汲深 · 短亭 · 短倉 · 短傳 · 短促 · 短信 · 短債 · 短兵