短信

duǎn xìnđoản tín

Hán Việt: đoản tín · Pinyin: duǎn xìn

Tổng quan

tin nhắn văn bản

新华 · Tân Hoa Đại lục

文字简短的信件:写了封~; 指短信息。

Cấu tạo: 短 (đoản) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Cihui SMS
  • Biên soạn 短信 uǎnxìn n. note; short letter

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文字简短的信件:写了封~; 指短信息。

Eng

  • JMdict brief note
  • JMdict brief letter
  • JMdict brief message
  • Cihui text message; SMS

Đức

  • Handedict SMS (S, EDV)

ja

  • JMdict 短信(たんしん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

信䟓 · 信󱷐 · 信丰 · 信主 · 信义 · 信了 · 信从 · 信令