綏理

suí lǐtuy lí

Hán Việt: tuy lí · Pinyin: suí lǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.安抚治理。

Cấu tạo: 綏 (tuy) + 理 (lí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

綏理王 · 理一 · 理乘 · 理事 · 理虧 · 理會 · 理佛 · 理兒