經前緊張徵候群

jīng qián jǐn zhāng zhēng hòu qún kinh tiền khẩn trương trưng hậu quần

Hán Việt: kinh tiền khẩn trương trưng hậu quần · Pinyin: jīng qián jǐn zhāng zhēng hòu qún

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tiền) + (khẩn) + (trương) + (trưng) + (hậu) + (quần)