經合組織調研

jīng hé zǔ zhī tiáo yán kinh hợp tổ chức điều nghiên

Hán Việt: kinh hợp tổ chức điều nghiên · Pinyin: jīng hé zǔ zhī tiáo yán

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (hợp) + (tổ) + (chức) + 調 (điều) + (nghiên)