經濟上的優勢

jīng jì shàng de yōu shì kinh tể thượng đích ưu thế

Hán Việt: kinh tể thượng đích ưu thế · Pinyin: jīng jì shàng de yōu shì

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (thượng) + (đích) + (ưu) + (thế)