經濟可採儲量
kinh tể khả thải trữ lượng
Hán Việt: kinh tể khả thải trữ lượng · Pinyin: jīng jì kě cǎi chǔ liáng
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 可 (khả) + 採 (thải) + 儲 (trữ) + 量 (lượng)
Hán Việt: kinh tể khả thải trữ lượng · Pinyin: jīng jì kě cǎi chǔ liáng
Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 可 (khả) + 採 (thải) + 儲 (trữ) + 量 (lượng)