經濟合作組織
kinh tể hợp tác tổ chức
Hán Việt: kinh tể hợp tác tổ chức · Pinyin: jīng jì hé zuò zǔ zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 合 (hợp) + 作 (tác) + 組 (tổ) + 織 (chức)
Hán Việt: kinh tể hợp tác tổ chức · Pinyin: jīng jì hé zuò zǔ zhī
Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 合 (hợp) + 作 (tác) + 組 (tổ) + 織 (chức)