經濟型掃描機

jīng jì xíng sào miáo jī kinh tể hình tảo miêu ki

Hán Việt: kinh tể hình tảo miêu ki · Pinyin: jīng jì xíng sào miáo jī

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (hình) + (tảo) + (miêu) + (ki)