經濟形勢分析

jīng jì xíng shì fēn xī kinh tể hình thế phân tích

Hán Việt: kinh tể hình thế phân tích · Pinyin: jīng jì xíng shì fēn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (hình) + (thế) + (phân) + (tích)