經濟情景擔憂

jīng jì qíng jǐng dān yōu kinh tể tình cảnh đam ưu

Hán Việt: kinh tể tình cảnh đam ưu · Pinyin: jīng jì qíng jǐng dān yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (tình) + (cảnh) + (đam) + (ưu)