經濟活動人口
kinh tể hoạt động nhân khẩu
Hán Việt: kinh tể hoạt động nhân khẩu · Pinyin: jīng jì huó dòng rén kǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 活 (hoạt) + 動 (động) + 人 (nhân) + 口 (khẩu)
Hán Việt: kinh tể hoạt động nhân khẩu · Pinyin: jīng jì huó dòng rén kǒu
Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 活 (hoạt) + 動 (động) + 人 (nhân) + 口 (khẩu)