經濟自由主義
kinh tể tự do chủ nghĩa
Hán Việt: kinh tể tự do chủ nghĩa · Pinyin: jīng jì zì yóu zhǔ yì
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 自 (tự) + 由 (do) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Hán Việt: kinh tể tự do chủ nghĩa · Pinyin: jīng jì zì yóu zhǔ yì
Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 自 (tự) + 由 (do) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)