經緯匯合工程
kinh vĩ hối hợp công trình
Hán Việt: kinh vĩ hối hợp công trình · Pinyin: jīng wěi huì hé gōng chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 緯 (vĩ) + 匯 (hối) + 合 (hợp) + 工 (công) + 程 (trình)
Hán Việt: kinh vĩ hối hợp công trình · Pinyin: jīng wěi huì hé gōng chéng
Cấu tạo: 經 (kinh) + 緯 (vĩ) + 匯 (hối) + 合 (hợp) + 工 (công) + 程 (trình)