經逆時針轉動
kinh nghịch thì châm chuyển động
Hán Việt: kinh nghịch thì châm chuyển động · Pinyin: jīng nì shí zhēn zhuǎn dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 逆 (nghịch) + 時 (thì) + 針 (châm) + 轉 (chuyển) + 動 (động)
Hán Việt: kinh nghịch thì châm chuyển động · Pinyin: jīng nì shí zhēn zhuǎn dòng
Cấu tạo: 經 (kinh) + 逆 (nghịch) + 時 (thì) + 針 (châm) + 轉 (chuyển) + 動 (động)