經過仔細考慮
kinh quá tử tế khảo lự
Hán Việt: kinh quá tử tế khảo lự · Pinyin: jīng guò zǐ xì kǎo lǜ
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 過 (quá) + 仔 (tử) + 細 (tế) + 考 (khảo) + 慮 (lự)
Hán Việt: kinh quá tử tế khảo lự · Pinyin: jīng guò zǐ xì kǎo lǜ
Cấu tạo: 經 (kinh) + 過 (quá) + 仔 (tử) + 細 (tế) + 考 (khảo) + 慮 (lự)