經銷權所有者
kinh tiêu quyền sở hữu giả
Hán Việt: kinh tiêu quyền sở hữu giả · Pinyin: jīng xiāo quán suǒ yǒu zhē
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 銷 (tiêu) + 權 (quyền) + 所 (sở) + 有 (hữu) + 者 (giả)
Hán Việt: kinh tiêu quyền sở hữu giả · Pinyin: jīng xiāo quán suǒ yǒu zhē
Cấu tạo: 經 (kinh) + 銷 (tiêu) + 權 (quyền) + 所 (sở) + 有 (hữu) + 者 (giả)