經驗不夠的人

jīng yàn bù gòu de rén kinh nghiệm bất cú đích nhân

Hán Việt: kinh nghiệm bất cú đích nhân · Pinyin: jīng yàn bù gòu de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (nghiệm) + (bất) + (cú) + (đích) + (nhân)