綜務

zōng wùtống vụ

Hán Việt: tống vụ · Pinyin: zōng wù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.治理事务。

Cấu tạo: 綜 (tống) + 務 (vụ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

務農 · 務實 · 務川 · 務工 · 務必 · 務期 · 务正 · 务求