維修保養系統
duy tu bảo dưỡng hệ thống
Hán Việt: duy tu bảo dưỡng hệ thống · Pinyin: wéi xiū bǎo yǎng xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 維 (duy) + 修 (tu) + 保 (bảo) + 養 (dưỡng) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: duy tu bảo dưỡng hệ thống · Pinyin: wéi xiū bǎo yǎng xì tǒng
Cấu tạo: 維 (duy) + 修 (tu) + 保 (bảo) + 養 (dưỡng) + 系 (hệ) + 統 (thống)