維克託尤先科
duy khắc thác vưu tiên khoa
Hán Việt: duy khắc thác vưu tiên khoa · Pinyin: wéi kè tuō yóu xiān kē
Tổng quan
Cấu tạo: 維 (duy) + 克 (khắc) + 託 (thác) + 尤 (vưu) + 先 (tiên) + 科 (khoa)
Hán Việt: duy khắc thác vưu tiên khoa · Pinyin: wéi kè tuō yóu xiān kē
Cấu tạo: 維 (duy) + 克 (khắc) + 託 (thác) + 尤 (vưu) + 先 (tiên) + 科 (khoa)