維恩位移定律
duy ân vị di định luật
Hán Việt: duy ân vị di định luật · Pinyin: wéi ēn wèi yí dìng lǜ
Tổng quan
Cấu tạo: 維 (duy) + 恩 (ân) + 位 (vị) + 移 (di) + 定 (định) + 律 (luật)
Hán Việt: duy ân vị di định luật · Pinyin: wéi ēn wèi yí dìng lǜ
Cấu tạo: 維 (duy) + 恩 (ân) + 位 (vị) + 移 (di) + 定 (định) + 律 (luật)