維琴尼亞薩提爾

wéi qín ní yà sà tí ěr duy cầm ni á tát đề nhĩ

Hán Việt: duy cầm ni á tát đề nhĩ · Pinyin: wéi qín ní yà sà tí ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (cầm) + (ni) + (á) + (tát) + (đề) + (nhĩ)