綮窾 khể khoản Hán Việt: khể khoản Tổng quan Cấu tạo: 綮 (khể) + 窾 (khoản)Hán Việtkhể khoảnCấu tạo綮 + 窾 · khể + khoản nghĩa thành phần: khể + khoản Từ liên quan Gần nghĩa窾坎 · 窾奧 · 窾曲 · 窾會 · 窾木 · 窾枯 · 窾理 · 窾窍