窾枯 khoản khô Hán Việt: khoản khô Tổng quan Cấu tạo: 窾 (khoản) + 枯 (khô)Hán Việtkhoản khôCấu tạo窾 + 枯 · khoản + khô nghĩa thành phần: khoản + khô Từ liên quan Gần nghĩa枯井 · 枯叶 · 枯寂 · 枯干 · 枯木 · 枯朽 · 枯枝 · 枯柴