窾曲 khoản khúc Hán Việt: khoản khúc Tổng quan Cấu tạo: 窾 (khoản) + 曲 (khúc)Hán Việtkhoản khúcCấu tạo窾 + 曲 · khoản + khúc nghĩa thành phần: khoản + khúc Từ liên quan Gần nghĩa曲剧 · 曲劇 · 曲卷 · 曲周 · 曲奇 · 曲子 · 曲射 · 曲尺