網格電腦運作

võng cách điện não vận tác

Hán Việt: võng cách điện não vận tác

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (cách) + (điện) + (não) + (vận) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui grid computing