網紋輥輸墨裝置 wǎng wén gǔn shū mò zhuāng zhì Pinyin: wǎng wén gǔn shū mò zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 紋 (văn) + 輥 + 輸 (thâu) + 墨 (mặc) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinwǎng wén gǔn shū mò zhuāng zhìCấu tạo網 + 紋 + 輥 + 輸 + 墨 + 裝 + 置