網絡儲存設備

võng lạc trữ tồn thiết bị

Hán Việt: võng lạc trữ tồn thiết bị

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (lạc) + (trữ) + (tồn) + (thiết) + (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui network attached storage (NAS)